同类相食

同类相食
tónglèixiāngshí
đồng loại tương thực

ăn thịt đồng loại; ăn thịt cùng loài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn thịt đồng loại; ăn thịt cùng loài

    • Đồng loại tương thực rất phổ biến trong thế giới động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.