同病相怜

同病相怜
tóngbìngxiānglián
đồng bệnh tương liên

đồng bệnh tương liên; những người cùng cảnh ngộ thương nhau [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng bệnh tương liên; những người cùng cảnh ngộ thương nhau [thành ngữ]

    • Họ đồng bệnh tương liên, giúp đỡ lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.