同父异母

同父异母
tóng
đồng phụ dị mẫu

cùng cha khác mẹ

2 nghĩa#28581
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng cha khác mẹ

    • Họ là anh em cùng cha khác mẹ.

  2. danh từ

    cùng mẹ khác cha (anh/chị/em cùng mẹ khác cha)

    • Họ là anh em cùng cha khác mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.