同步加速器

同步加速器
tóngjiā
đồng bộ gia tốc khí

máy gia tốc đồng bộ; synchrotron

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy gia tốc đồng bộ; synchrotron

    • Máy đồng bộ gia tốc là một loại máy gia tốc hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.