同卵双胞胎

同卵双胞胎
tóngluǎnshuāngbāotāi
đồng noãn song bào thai

sinh đôi cùng trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh đôi cùng trứng

    • Họ là anh em sinh đôi cùng trứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.