吉尔伯特

吉尔伯特
ěr
cát nhĩ bá đặc

Ghi-bơt (tên người)

1 nghĩa#19695
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ghi-bơt (tên người)

    • Gilbert là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.