Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
合纵连横
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
- 。
Hợp tung liên hoành là sách lược ngoại giao thời Chiến Quốc.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
- 。
Hợp tung liên hoành là sách lược ngoại giao thời Chiến Quốc.
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối