Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合眼摸象
合眼摸象
hợp nhãn mò tượng
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
- 。
Chúng ta không thể mò voi trong bóng tối.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
合眼摸象
Phồn thể合
hợp nhãn mò tượng
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
- 。
Chúng ta không thể mò voi trong bóng tối.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối