合成语音

合成语音
chéngyīn
hợp thành ngữ âm

giọng nói tổng hợp; âm thanh tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng nói tổng hợp; âm thanh tổng hợp

    • Phần mềm này có thể tổng hợp giọng nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.