合成石油

合成石油
chéngshíyóu
hợp thành thạch dầu

dầu tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu tổng hợp

    • Dầu tổng hợp là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.