合作市

合作市
zuòShì
hợp tác thị

thành phố Hợp Tác, tỉnh Cam Túc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố Hợp Tác, tỉnh Cam Túc

    • Thành phố Hợp Tác ở tỉnh Cam Túc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.