Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
合义复词
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
- 。
Nghĩa của từ ghép hợp nghĩa liên quan đến các chữ Hán cấu thành.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
- 。
Nghĩa của từ ghép hợp nghĩa liên quan đến các chữ Hán cấu thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối