吃香喝辣

吃香喝辣
chīxiāng
cật hương húp lạt

ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]

    • Họ sống một cuộc sống ăn ngon uống say.

  2. động từ

    sống sung sướng; ăn ngon mặc đẹp (bóng)

    • Anh ấy bây giờ sống rất sung sướng, cuộc sống rất hạnh phúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.