Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃香喝辣
吃香喝辣
cật hương húp lạt
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
- 。
Họ sống một cuộc sống ăn ngon uống say.
- 貳动động từ
sống sung sướng; ăn ngon mặc đẹp (bóng)
- ,。
Anh ấy bây giờ sống rất sung sướng, cuộc sống rất hạnh phúc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ吃香喝辣
Phồn thể吃
cật hương húp lạt
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
- 。
Họ sống một cuộc sống ăn ngon uống say.
- 貳动động từ
sống sung sướng; ăn ngon mặc đẹp (bóng)
- ,。
Anh ấy bây giờ sống rất sung sướng, cuộc sống rất hạnh phúc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối