Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃豆腐
chiếm lợi thế; sàm sỡ (phụ nữ); (khẩu) ăn đậu phụ (tán tỉnh hoặc động chạm không đứng đắn)
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm lợi thế; sàm sỡ (phụ nữ); (khẩu) ăn đậu phụ (tán tỉnh hoặc động chạm không đứng đắn)
- 。
Anh ta thích trêu ghẹo phụ nữ.
- 貳动động từ
ve vãn; sàm sỡ; (khẩu) làm trò tục tĩu với ai
- 。
Anh ấy thích trêu ghẹo người khác.
- 參动động từ
sàm sỡ; quấy rối tình dục
- 肆动động từ
chiếm lợi thế; (khẩu) sàm sỡ; ve vãn (thường chỉ hành vi quấy rối tình dục nhẹ)
解字
GIẢI TỰchiếm lợi thế; sàm sỡ (phụ nữ); (khẩu) ăn đậu phụ (tán tỉnh hoặc động chạm không đứng đắn)
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm lợi thế; sàm sỡ (phụ nữ); (khẩu) ăn đậu phụ (tán tỉnh hoặc động chạm không đứng đắn)
- 。
Anh ta thích trêu ghẹo phụ nữ.
- 貳动động từ
ve vãn; sàm sỡ; (khẩu) làm trò tục tĩu với ai
- 。
Anh ấy thích trêu ghẹo người khác.
- 參动động từ
sàm sỡ; quấy rối tình dục
- 肆动động từ
chiếm lợi thế; (khẩu) sàm sỡ; ve vãn (thường chỉ hành vi quấy rối tình dục nhẹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối