Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃拿卡要
吃拿卡要
cật nã tạp yếu
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
- ,。
Anh ta luôn ăn chặn, vòi vĩnh, khiến người ta rất ghét.
- 貳动động từ
ăn chặn, nhũng nhiễu, cửa quyền, vòi vĩnh (mọi kiểu lạm dụng quyền lực)
- ,。
Anh ta luôn lạm dụng quyền lực, khiến người khác rất ghét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ吃拿卡要
Phồn thể吃
cật nã tạp yếu
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
- ,。
Anh ta luôn ăn chặn, vòi vĩnh, khiến người ta rất ghét.
- 貳动động từ
ăn chặn, nhũng nhiễu, cửa quyền, vòi vĩnh (mọi kiểu lạm dụng quyền lực)
- ,。
Anh ta luôn lạm dụng quyền lực, khiến người khác rất ghét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối