Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃喝拉撒睡
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
- 。
Con người mỗi ngày đều phải ăn uống, đi vệ sinh và ngủ.
- 貳名danh từ
các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (ăn, uống, đại tiểu tiện, ngủ); chuyện cơm áo gạo tiền
- 。
Ăn uống, đi vệ sinh và ngủ là những nhu cầu cơ bản của con người.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
解字
GIẢI TỰ- 目mục(mắt)BỘ
- 垂thùy(rủ xuống)HÌNH THANH
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
- 。
Con người mỗi ngày đều phải ăn uống, đi vệ sinh và ngủ.
- 貳名danh từ
các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (ăn, uống, đại tiểu tiện, ngủ); chuyện cơm áo gạo tiền
- 。
Ăn uống, đi vệ sinh và ngủ là những nhu cầu cơ bản của con người.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
解字
GIẢI TỰ- 目mục(mắt)BỘ
- 垂thùy(rủ xuống)HÌNH THANH
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối