Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃喝嫖赌
吃喝嫖赌
cật húp phiêu đổ
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy nghiện ăn chơi cờ bạc.
- 貳
ăn chơi trác táng; (bóng) sa đọa vào tửu sắc cờ bạc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 貝bối(tiền, của cải (vỏ sò))BỘ
- 者giả(người, kẻ)HÌNH THANH
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
吃喝嫖赌
Phồn thể吃喝嫖賭
cật húp phiêu đổ
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy nghiện ăn chơi cờ bạc.
- 貳
ăn chơi trác táng; (bóng) sa đọa vào tửu sắc cờ bạc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 貝bối(tiền, của cải (vỏ sò))BỘ
- 者giả(người, kẻ)HÌNH THANH
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối