司法独立

司法独立
ti pháp độc lập

độc lập tư pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc lập tư pháp

    • Độc lập tư pháp là một nguyên tắc quan trọng của xã hội pháp quyền hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.