司法机关

司法机关
guān
ti pháp cơ quan

cơ quan tư pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan tư pháp

    • Cơ quan tư pháp chịu trách nhiệm duy trì pháp luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.