史蒂文斯

史蒂文斯
Shǐwén
sử đế văn tư

Stephens; Stevens (họ người)

2 nghĩa#18710
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Stephens; Stevens (họ người)

    • Stephens là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Sử Đế Văn Tư

    • Stevens là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.