史密斯

史密斯
Shǐ
sử mật tư

Họ Smith

1 nghĩa#3827
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Họ Smith

    英美常见的姓氏yīngměi chángjiàn de xìngshì

    • Ông Smith là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.