史传小说

史传小说
shǐzhuànxiǎoshuō
sử truyện tiểu thuyết

tiểu thuyết lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiểu thuyết lịch sử

    • Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.