台湾雀鹛

台湾雀鹛
Táiwānquèméi

chim sẻ má xám Đài Loan (Alcippe morrisonia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim sẻ má xám Đài Loan (Alcippe morrisonia)

    • Đài Loan tước mi là một loài chim rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.