可转债

可转债
zhuǎnzhài
khả chuyển trái

trái phiếu chuyển đổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trái phiếu chuyển đổi

    • Trái phiếu chuyển đổi là một loại chứng khoán hỗn hợp.

  2. danh từ

    trái phiếu chuyển đổi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.