可移植性

可移植性
zhíxìng
khả di thực tính

tính khả chuyển; tính di động (ngôn ngữ lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính khả chuyển; tính di động (ngôn ngữ lập trình)

    • Phần mềm này có tính di động rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.