可卡因

可卡因
yīn
khả ca nhân

cocaine; cô-ca-in

1 nghĩa#5573
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cocaine; cô-ca-in

    一种白色粉末状的毒品,由古柯叶提取yī zhǒng báisè fěnmò zhuàng de dúpǐn, yóu gǔ kē yè tíqǔ

    • Cocaine là một loại ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.