Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
只眼独具
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Anh ấy có con mắt tinh tường, đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh này.
- 貳形tính từ
có con mắt tinh tường; nhìn người nhìn đời sắc sảo [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Anh ấy có cái nhìn độc đáo, đã nhìn ra mấu chốt của vấn đề.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Anh ấy có con mắt tinh tường, đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh này.
- 貳形tính từ
có con mắt tinh tường; nhìn người nhìn đời sắc sảo [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Anh ấy có cái nhìn độc đáo, đã nhìn ra mấu chốt của vấn đề.
解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối