另谋高就

另谋高就
lìngmóugāojiù
lánh mưu cao tựu

tìm việc tốt hơn ở nơi khác [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tìm việc tốt hơn ở nơi khác [thành ngữ]

    • Anh ấy quyết định tìm một công việc tốt hơn.

  2. động từ

    tìm việc khác tốt hơn; đổi chỗ làm cao hơn

    • Anh ấy quyết định tìm việc khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.