古根海姆

古根海姆
gēnhǎi
cổ căn hải mẫu

Guggenheim (tên người/tên tổ chức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Guggenheim (tên người/tên tổ chức)

    • Bảo tàng Guggenheim rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.