Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
古文运动
古文运动
cổ văn vận động
phong trào cổ văn (phong trào học tập và mô phỏng văn xuôi cổ điển, đặc biệt thời Đường và Tống)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phong trào cổ văn (phong trào học tập và mô phỏng văn xuôi cổ điển, đặc biệt thời Đường và Tống)
- 。
Phong trào cổ văn là một phong trào văn hóa quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
古文运动
Phồn thể古文運動
cổ văn vận động
phong trào cổ văn (phong trào học tập và mô phỏng văn xuôi cổ điển, đặc biệt thời Đường và Tống)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phong trào cổ văn (phong trào học tập và mô phỏng văn xuôi cổ điển, đặc biệt thời Đường và Tống)
- 。
Phong trào cổ văn là một phong trào văn hóa quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối