古文运动

古文运动
wényùndòng
cổ văn vận động

phong trào cổ văn (phong trào học tập và mô phỏng văn xuôi cổ điển, đặc biệt thời Đường và Tống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phong trào cổ văn (phong trào học tập và mô phỏng văn xuôi cổ điển, đặc biệt thời Đường và Tống)

    • Phong trào cổ văn là một phong trào văn hóa quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.