古希腊语

古希腊语
cổ hy lạp ngữ

tiếng Hy Lạp cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hy Lạp cổ đại

    • Anh ấy học tiếng Hy Lạp cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.