古井无波

古井无波
jǐng
cổ tỉnh vô ba

giếng cổ không gợn sóng (tâm tĩnh, không bị ngoại cảnh lay động) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giếng cổ không gợn sóng (tâm tĩnh, không bị ngoại cảnh lay động) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn bình tĩnh, không bao giờ hoảng sợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.