古物

古物
cổ vật

cổ vật; đồ cổ

1 nghĩa#47303
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ vật; đồ cổ

    • Cổ vật này rất có giá trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.