Tới nội dung chính

口述

口述
kǒushù
khẩu thuật

kể miệng; trình bày bằng miệng; khẩu thuật

2 nghĩa#39334
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kể miệng; trình bày bằng miệng; khẩu thuật

    • 。

      Anh ấy đã kể lại toàn bộ câu chuyện.

  2. 貳动động từ

    chủ tể; chi phối; quyết định

    • 。

      Xin bạn hãy đọc cho tôi viết.

口
kǒu
khẩu
BỘ THỦ⼝
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu