证词

证词
zhèng
chứng từ

bằng chứng; chứng cứ

1 nghĩa#5177
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng; chứng cứ

    法庭上证人说的话、提供的证据fǎtíng shàng zhèngrén shuō de huà、tígōng de zhèngjù

    • Lời khai của anh ấy rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.