回忆录

回忆录
huí
hồi ức lục

hồi ký; hồi ức lục

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30260
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồi ký; hồi ức lục

    • Tôi đang viết hồi ký của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.