口袋妖怪

口袋妖怪
KǒudàiYāoguài
khẩu đại yêu quái

Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.