口蜜腹剑

口蜜腹剑
kǒujiàn
khẩu mật phúc kiếm

miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.