- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.