- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
Anh ấy không thể cưỡng lại ham muốn ăn uống.
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
Anh ấy không thể cưỡng lại ham muốn ăn uống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.