口味

口味
kǒuwèi
khẩu vị

khẩu vị; sở thích ăn uống

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5956
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu vị; sở thích ăn uống

    食物的味道或人喜欢吃的食物类型shíwù de wèidào huò rén xǐhuān chī de shíwù lèixíng

    • Món ăn này có hương vị rất ngon.

  2. danh từ

    khẩu vị; hương vị; sở thích ẩm thực

    食物的味道shíwù de wèidào

  3. danh từ

    khẩu vị; sở thích cá nhân

    个人喜欢的食物风格和口感gèrén xǐhuān de shíwù fēnggé hé kǒukǎn

    • Khẩu vị của mỗi người đều khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.