Tới nội dung chính

胃口

胃口
wèikǒu
vị khẩu

khẩu vị; sự thèm ăn; sở thích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6849
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khẩu vị; sự thèm ăn; sở thích

    中对食物的喜好程度;对某事物的兴趣或欲望duì shíwù de xǐhào chéngdù;duì mǒu shìwù de xìngqù huò yùwàng

    • 。

      Hôm nay tôi ăn rất ngon miệng.

  2. 貳名danh từ

    khẩu vị; sự thèm ăn; (bóng) khẩu vị (sở thích)

    中想吃东西的欲望;对事物的兴趣和喜好xiǎng chī dōngxi de yùowàng;duì shìwù de xìngqù hé xǐhào

胃
wèi
vị
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu