变速传动

变速传动
biànchuándòng
biến tốc truyền động

hộp số; truyền động biến tốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hộp số; truyền động biến tốc

    • Chiếc xe này có thể thay đổi tốc độ truyền động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.