Tới nội dung chính

变形

变形
biànxíng
biến hình

biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10659
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

    中改变形状或外观gǎibiàn xíngzhuàng huò wàiguān

    • 。

      Đồ chơi này đã biến dạng rồi.

变
biàn
biến
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu