变形

变形
biànxíng
biến hình

biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10659
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

    改变形状或外观gǎibiàn xíngzhuàng huò wàiguān

    • Đồ chơi này đã biến dạng rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.