变化无常

变化无常
biànhuàcháng
biến hoá vô thường

thay đổi thất thường; biến hóa vô thường [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thay đổi thất thường; biến hóa vô thường [thành ngữ]

    • Thời tiết thay đổi thất thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.