Tới nội dung chính

变为

变为
biànwéi
biến vi

biến thành; trở thành

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#15628
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biến thành; trở thành

    • 。

      Nước biến thành băng.

变
biàn
biến
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu