变为

变为
biànwéi
biến vi

biến thành; trở thành

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#15628
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biến thành; trở thành

    • Nước biến thành băng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.