Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
论点
论点
luận điểm
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
4 nghĩa#24428
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
- 。
Luận điểm này rất thú vị.
- 貳名danh từ
luận điểm; luận cứ
- ?
Luận điểm của bạn là gì?
- 參名danh từ
luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận
- 肆名danh từ
luận điệu; giai điệu; điệu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ论点
Phồn thể論點
luận điểm
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
4 nghĩa#24428
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
- 。
Luận điểm này rất thú vị.
- 貳名danh từ
luận điểm; luận cứ
- ?
Luận điểm của bạn là gì?
- 參名danh từ
luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận
- 肆名danh từ
luận điệu; giai điệu; điệu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]