论点

论点
lùndiǎn
luận điểm

luận điểm; lý lẽ; quan điểm

4 nghĩa#24428
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    luận điểm; lý lẽ; quan điểm

    • Luận điểm này rất thú vị.

  2. danh từ

    luận điểm; luận cứ

    • Luận điểm của bạn là gì?

  3. danh từ

    luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận

  4. danh từ

    luận điệu; giai điệu; điệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.