Tới nội dung chính

反省

反省
fǎnxǐng
phản tỉnh

tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#12899
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh

    中认真思考自己的错误或不足rènzhēn sīkǎo zìjǐ de cuòwù huò búzú

    • 。

      Anh ấy cần tự kiểm điểm hành vi của mình.

  2. 貳动động từ

    tự kiểm điểm; phản tỉnh; tự xét lại bản thân

    中检查自己的缺点和错误jiǎnchá zìjǐ de quēdiǎn hé cuòwù

  3. 參动động từ

    tự kiểm điểm; phản tỉnh; tự xét lại bản thân

    中检查自己的错误和不足之处jiǎnchá zìjǐ de cuòwù hé búzú zhī chǔ

  4. 肆动động từ

    tự kiểm điểm; phản tỉnh; tự xét lại bản thân

    中检查自己的思想、言行是否有错误jiǎnchá zìjǐ de sīxiǎng、yányíng shìfǒu yǒu cuòwù

反
fǎn
phản
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu