检讨

检讨
jiǎntǎo
kiểm thảo

kiểm điểm; kiểm thảo; tự phê bình

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26163
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm điểm; kiểm thảo; tự phê bình

    • Chúng ta nên kiểm điểm lại một chút.

  2. danh từ

    kiểm điểm; tự phê bình; kiểm thảo

    • Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm.

  3. động từ

    xét xử lại; tái thẩm

    • Chúng ta nên xem xét lại một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.