反密码子

反密码子
fǎnzi
phản mật mã tử

bộ ba đối mã; anticodon (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bộ ba đối mã; anticodon (sinh hóa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.