Tới nội dung chính

反复无常

反复无常
fǎnfùwúcháng
phản phúc vô thường

thất thường; hay thay đổi [thành ngữ]

4 nghĩa#38630
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thất thường; hay thay đổi [thành ngữ]

    • 。

      Tâm trạng của anh ấy thất thường.

  2. 貳形tính từ

    hay thay đổi, không nhất quán; thất thường [thành ngữ]

  3. 參形tính từ

    hay thay đổi, không nhất quán; thất thường [thành ngữ]

    • 。

      Người này rất thất thường.

  4. 肆形tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

反
fǎn
phản
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu